Từ vựng
免除
めんじょ
vocabulary vocab word
miễn trừ
miễn giảm
tha bổng
免除 免除 めんじょ miễn trừ, miễn giảm, tha bổng
Ý nghĩa
miễn trừ miễn giảm và tha bổng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
めんじょ
vocabulary vocab word
miễn trừ
miễn giảm
tha bổng