Từ vựng
免責
めんせき
vocabulary vocab word
miễn trách nhiệm
tuyên bố từ chối trách nhiệm
免責 免責 めんせき miễn trách nhiệm, tuyên bố từ chối trách nhiệm
Ý nghĩa
miễn trách nhiệm và tuyên bố từ chối trách nhiệm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0