Từ vựng
先進
せんしん
vocabulary vocab word
tiên tiến
phát triển
thâm niên
cấp trên
ưu việt
người lớn tuổi
先進 先進 せんしん tiên tiến, phát triển, thâm niên, cấp trên, ưu việt, người lớn tuổi
Ý nghĩa
tiên tiến phát triển thâm niên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0