Từ vựng
充用
じゅうよう
vocabulary vocab word
phân bổ cho
dành riêng cho
充用 充用 じゅうよう phân bổ cho, dành riêng cho
Ý nghĩa
phân bổ cho và dành riêng cho
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じゅうよう
vocabulary vocab word
phân bổ cho
dành riêng cho