Từ vựng
兄鷂
このり
vocabulary vocab word
chim ưng lưng xám đực (một loại chim cắt Âu-Á)
兄鷂 兄鷂 このり chim ưng lưng xám đực (một loại chim cắt Âu-Á)
Ý nghĩa
chim ưng lưng xám đực (một loại chim cắt Âu-Á)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0