Từ vựng
兄さん
にいさん
vocabulary vocab word
anh trai
anh cả
anh (dùng trong quan hệ bạn bè hoặc công việc
chỉ người lớn tuổi hơn)
chàng trai trẻ
bạn thân
anh bạn
cậu bé
兄さん 兄さん にいさん anh trai, anh cả, anh (dùng trong quan hệ bạn bè hoặc công việc, chỉ người lớn tuổi hơn), chàng trai trẻ, bạn thân, anh bạn, cậu bé
Ý nghĩa
anh trai anh cả anh (dùng trong quan hệ bạn bè hoặc công việc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0