Từ vựng
元慶
げんけい
vocabulary vocab word
Niên hiệu Gangyō (877.4.16-885.2.21)
Niên hiệu Genkei
元慶 元慶 げんけい Niên hiệu Gangyō (877.4.16-885.2.21), Niên hiệu Genkei
Ý nghĩa
Niên hiệu Gangyō (877.4.16-885.2.21) và Niên hiệu Genkei
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0