Từ vựng
像面
ぞうめん
vocabulary vocab word
mặt phẳng ảnh (quang học)
像面 像面 ぞうめん mặt phẳng ảnh (quang học)
Ý nghĩa
mặt phẳng ảnh (quang học)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぞうめん
vocabulary vocab word
mặt phẳng ảnh (quang học)