Từ vựng
像法
ぞうぼう
vocabulary vocab word
thời kỳ tượng pháp (một trong ba thời kỳ của Phật giáo)
thời kỳ chính pháp giữa
thời kỳ pháp tương tự
像法 像法 ぞうぼう thời kỳ tượng pháp (một trong ba thời kỳ của Phật giáo), thời kỳ chính pháp giữa, thời kỳ pháp tương tự
Ý nghĩa
thời kỳ tượng pháp (một trong ba thời kỳ của Phật giáo) thời kỳ chính pháp giữa và thời kỳ pháp tương tự
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0