Từ vựng
傷々しい
いたいたしい
vocabulary vocab word
đáng thương
thảm hại
đau lòng khi nhìn thấy
傷々しい 傷々しい いたいたしい đáng thương, thảm hại, đau lòng khi nhìn thấy
Ý nghĩa
đáng thương thảm hại và đau lòng khi nhìn thấy
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0