Từ vựng
偽札
にせさつ
vocabulary vocab word
tiền giả
tờ tiền giả
tiền giấy giả
偽札 偽札 にせさつ tiền giả, tờ tiền giả, tiền giấy giả
Ý nghĩa
tiền giả tờ tiền giả và tiền giấy giả
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
にせさつ
vocabulary vocab word
tiền giả
tờ tiền giả
tiền giấy giả