Từ vựng
偸む
ぬすむ
vocabulary vocab word
ăn cắp
đạo văn
ăn cắp (kỹ thuật
ý tưởng
v.v.)
xem và học lỏm
làm lén lút
làm tranh thủ thời gian ít ỏi
ăn cắp gôn
偸む 偸む ぬすむ ăn cắp, đạo văn, ăn cắp (kỹ thuật, ý tưởng, v.v.), xem và học lỏm, làm lén lút, làm tranh thủ thời gian ít ỏi, ăn cắp gôn
Ý nghĩa
ăn cắp đạo văn ăn cắp (kỹ thuật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0