Từ vựng
偶像
ぐうぞう
vocabulary vocab word
hình ảnh
thần tượng
tượng
偶像 偶像 ぐうぞう hình ảnh, thần tượng, tượng
Ý nghĩa
hình ảnh thần tượng và tượng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぐうぞう
vocabulary vocab word
hình ảnh
thần tượng
tượng