Từ vựng
偶作
ぐうさく
vocabulary vocab word
việc làm tình cờ
sự hợp tác của hai người
偶作 偶作 ぐうさく việc làm tình cờ, sự hợp tác của hai người
Ý nghĩa
việc làm tình cờ và sự hợp tác của hai người
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0