Từ vựng
偶さか
たまさか
vocabulary vocab word
tình cờ
ngẫu nhiên
bất ngờ
vô tình
ngẫu hứng
hiếm khi
khác thường
ít khi
thỉnh thoảng
偶さか 偶さか たまさか tình cờ, ngẫu nhiên, bất ngờ, vô tình, ngẫu hứng, hiếm khi, khác thường, ít khi, thỉnh thoảng
Ý nghĩa
tình cờ ngẫu nhiên bất ngờ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0