Từ vựng
偶々
たまたま
vocabulary vocab word
tình cờ
ngẫu nhiên
vô tình
tình cờ (là
làm)
bất ngờ
thoải mái
thỉnh thoảng
đôi khi
lâu lâu
偶々 偶々 たまたま tình cờ, ngẫu nhiên, vô tình, tình cờ (là, làm), bất ngờ, thoải mái, thỉnh thoảng, đôi khi, lâu lâu
Ý nghĩa
tình cờ ngẫu nhiên vô tình
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0