Từ vựng
健診
けんしん
vocabulary vocab word
khám sức khỏe
kiểm tra sức khỏe tổng quát
khám sức khỏe định kỳ
健診 健診 けんしん khám sức khỏe, kiểm tra sức khỏe tổng quát, khám sức khỏe định kỳ
Ý nghĩa
khám sức khỏe kiểm tra sức khỏe tổng quát và khám sức khỏe định kỳ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0