Từ vựng
倩
せん
vocabulary vocab word
cẩn thận
kỹ lưỡng
chú ý
sâu sắc
thấu đáo
tỉ mỉ
倩 倩-2 せん cẩn thận, kỹ lưỡng, chú ý, sâu sắc, thấu đáo, tỉ mỉ
Ý nghĩa
cẩn thận kỹ lưỡng chú ý
Luyện viết
Nét: 1/10
せん
vocabulary vocab word
cẩn thận
kỹ lưỡng
chú ý
sâu sắc
thấu đáo
tỉ mỉ