Từ vựng
つらつら
つらつら
vocabulary vocab word
cẩn thận
kỹ lưỡng
chú ý
sâu sắc
thấu đáo
chi tiết
つらつら つらつら つらつら cẩn thận, kỹ lưỡng, chú ý, sâu sắc, thấu đáo, chi tiết
Ý nghĩa
cẩn thận kỹ lưỡng chú ý
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0