Từ vựng
倍倍
ばいばい
vocabulary vocab word
nhân đôi liên tục
tăng gấp bội
倍倍 倍倍 ばいばい nhân đôi liên tục, tăng gấp bội
Ý nghĩa
nhân đôi liên tục và tăng gấp bội
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ばいばい
vocabulary vocab word
nhân đôi liên tục
tăng gấp bội