Từ vựng
俵責め
たわらぜめ
vocabulary vocab word
Hình phạt thời Edo nhét tội phạm vào bao rơm
để hở đầu
chất đống và đánh bằng roi (thường áp dụng cho tín đồ Cơ Đốc giáo)
俵責め 俵責め たわらぜめ Hình phạt thời Edo nhét tội phạm vào bao rơm, để hở đầu, chất đống và đánh bằng roi (thường áp dụng cho tín đồ Cơ Đốc giáo)
Ý nghĩa
Hình phạt thời Edo nhét tội phạm vào bao rơm để hở đầu và chất đống và đánh bằng roi (thường áp dụng cho tín đồ Cơ Đốc giáo)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0