Từ vựng
信ずる
しんずる
vocabulary vocab word
tin tưởng
tin vào
đặt niềm tin vào
tâm sự với
có đức tin vào
信ずる 信ずる しんずる tin tưởng, tin vào, đặt niềm tin vào, tâm sự với, có đức tin vào
Ý nghĩa
tin tưởng tin vào đặt niềm tin vào
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0