Từ vựng
俊足
しゅんそく
vocabulary vocab word
tốc độ chạy nhanh
người chạy nhanh
ngựa nhanh nhẹn
tuấn mã
người tài năng xuất chúng
người có tài năng đặc biệt
俊足 俊足 しゅんそく tốc độ chạy nhanh, người chạy nhanh, ngựa nhanh nhẹn, tuấn mã, người tài năng xuất chúng, người có tài năng đặc biệt
Ý nghĩa
tốc độ chạy nhanh người chạy nhanh ngựa nhanh nhẹn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0