Từ vựng
俊敏
しゅんびん
vocabulary vocab word
nhanh nhẹn và sắc sảo
tinh nhanh và linh hoạt
俊敏 俊敏 しゅんびん nhanh nhẹn và sắc sảo, tinh nhanh và linh hoạt
Ý nghĩa
nhanh nhẹn và sắc sảo và tinh nhanh và linh hoạt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
俊敏
nhanh nhẹn và sắc sảo, tinh nhanh và linh hoạt
しゅんびん
俊
thông minh xuất chúng, thiên tài, ưu tú
シュン