Từ vựng
係わる
かかわる
vocabulary vocab word
tham gia vào
dính líu đến
quan tâm đến
tham dự vào
can thiệp vào
liên quan đến
thuộc về
ảnh hưởng đến
tác động nghiêm trọng đến
có ảnh hưởng quan trọng đến
bám chặt vào
tuân thủ nghiêm ngặt
cầu kỳ về
係わる 係わる かかわる tham gia vào, dính líu đến, quan tâm đến, tham dự vào, can thiệp vào, liên quan đến, thuộc về, ảnh hưởng đến, tác động nghiêm trọng đến, có ảnh hưởng quan trọng đến, bám chặt vào, tuân thủ nghiêm ngặt, cầu kỳ về
Ý nghĩa
tham gia vào dính líu đến quan tâm đến
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0