Từ vựng
供す
きょうす
vocabulary vocab word
dâng tặng
trình bày
nộp
cung cấp
làm sẵn có
phục vụ (đồ ăn thức uống)
dâng cúng (cho thần linh)
bày biện (trước bàn thờ)
供す 供す きょうす dâng tặng, trình bày, nộp, cung cấp, làm sẵn có, phục vụ (đồ ăn thức uống), dâng cúng (cho thần linh), bày biện (trước bàn thờ)
Ý nghĩa
dâng tặng trình bày nộp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0