Từ vựng
作者
さくしゃ
vocabulary vocab word
người sáng tạo (của tác phẩm)
tác giả
nhà văn
nghệ sĩ
nhà soạn nhạc
nhà viết kịch
nhà soạn kịch
作者 作者 さくしゃ người sáng tạo (của tác phẩm), tác giả, nhà văn, nghệ sĩ, nhà soạn nhạc, nhà viết kịch, nhà soạn kịch
Ý nghĩa
người sáng tạo (của tác phẩm) tác giả nhà văn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0