Từ vựng
作成
さくせい
vocabulary vocab word
soạn thảo (báo cáo
kế hoạch
hợp đồng
v.v.)
lập (kế hoạch
báo cáo
v.v.)
viết ra
chuẩn bị
tạo (tệp
trang web
tài khoản
v.v.)
作成 作成 さくせい soạn thảo (báo cáo, kế hoạch, hợp đồng, v.v.), lập (kế hoạch, báo cáo, v.v.), viết ra, chuẩn bị, tạo (tệp, trang web, tài khoản, v.v.)
Ý nghĩa
soạn thảo (báo cáo kế hoạch hợp đồng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0