Từ vựng
余りに
あまりに
vocabulary vocab word
quá
quá mức
thái quá
余りに 余りに あまりに quá, quá mức, thái quá
Ý nghĩa
quá quá mức và thái quá
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
あまりに
vocabulary vocab word
quá
quá mức
thái quá