Từ vựng
低迷
ていめい
vocabulary vocab word
treo thấp (mây)
giữ ở mức thấp (doanh số
giá cổ phiếu
v.v.)
trì trệ (kinh tế
thị trường
v.v.)
dao động quanh mức thấp
vật lộn khó khăn
suy thoái
trầm cảm (trong ngữ cảnh kinh tế)
低迷 低迷 ていめい treo thấp (mây), giữ ở mức thấp (doanh số, giá cổ phiếu, v.v.), trì trệ (kinh tế, thị trường, v.v.), dao động quanh mức thấp, vật lộn khó khăn, suy thoái, trầm cảm (trong ngữ cảnh kinh tế)
Ý nghĩa
treo thấp (mây) giữ ở mức thấp (doanh số giá cổ phiếu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0