Từ vựng
似而非なる
にてひなる
vocabulary vocab word
giống nhưng khác
chỉ giống bề ngoài
giống giả tạo
giả mạo
giả tạo
giả hiệu
似而非なる 似而非なる にてひなる giống nhưng khác, chỉ giống bề ngoài, giống giả tạo, giả mạo, giả tạo, giả hiệu
Ý nghĩa
giống nhưng khác chỉ giống bề ngoài giống giả tạo
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0