Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
伸展
しんてん
vocabulary vocab word
sự mở rộng
sự kéo dài
伸展
shinten
伸展
伸展
しんてん
sự mở rộng, sự kéo dài
し
ん
て
ん
伸
展
し
ん
て
ん
伸
展
し
ん
て
ん
伸
展
Ý nghĩa
sự mở rộng
và
sự kéo dài
sự mở rộng, sự kéo dài
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
伸展
sự mở rộng, sự kéo dài
しんてん
伸
mở rộng, kéo dài, nới rộng...
の.びる, の.ばす, シン
亻
( 人 )
bộ thứ 9
申
kính báo (dùng trong văn bản trang trọng), con khỉ (trong 12 con giáp), giờ Thân (từ 3 đến 5 giờ chiều)...
もう.す, もう.し-, シン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
展
mở ra, mở rộng
テン
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
夌
( CDP-8CE5 )
chậm chạp, lề mề, tên cha của vua Nghiêu
しの.ぐ, すた.れる, リョウ
龷
卄
hai mươi, 20
にじゅう
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
丷
( CDP-8CC6 )
𠄌
㇀
( CDP-85BF )
乀
kéo dài, duỗi ra, trải rộng
ま.がる, フツ, ブチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.