Từ vựng
伯
はく
vocabulary vocab word
bá tước
bá tước
quan đứng đầu Ty Tế tự (theo chế độ luật lệnh)
Bra-xin
伯 伯 はく bá tước, bá tước, quan đứng đầu Ty Tế tự (theo chế độ luật lệnh), Bra-xin
Ý nghĩa
bá tước quan đứng đầu Ty Tế tự (theo chế độ luật lệnh) và Bra-xin
Luyện viết
Nét: 1/7