Từ vựng
伏せる
ふせる
vocabulary vocab word
úp xuống (mặt xuống)
nằm sấp
lật ngược
cúi xuống (mắt
đầu
v.v.)
nhìn xuống (mắt)
nằm úp mặt
nằm rạp xuống đất
che giấu
giấu kín
giữ bí mật
bố trí mai phục (ví dụ: quân đội)
nằm xuống
nghỉ ngơi
lên giường (vì bệnh)
伏せる 伏せる ふせる úp xuống (mặt xuống), nằm sấp, lật ngược, cúi xuống (mắt, đầu, v.v.), nhìn xuống (mắt), nằm úp mặt, nằm rạp xuống đất, che giấu, giấu kín, giữ bí mật, bố trí mai phục (ví dụ: quân đội), nằm xuống, nghỉ ngơi, lên giường (vì bệnh)
Ý nghĩa
úp xuống (mặt xuống) nằm sấp lật ngược
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0