Từ vựng
伏せ
ふせ
vocabulary vocab word
nằm xuống
nằm im!
nằm xuống đi!
伏せ 伏せ ふせ nằm xuống, nằm im!, nằm xuống đi!
Ý nghĩa
nằm xuống nằm im! và nằm xuống đi!
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふせ
vocabulary vocab word
nằm xuống
nằm im!
nằm xuống đi!