Từ vựng
伏する
ふくする
vocabulary vocab word
cúi xuống
khom lưng
cúi gập người
phủ phục
nằm xuống
đầu hàng
khuất phục
quy phục
ẩn nấp
trốn tránh
伏する 伏する ふくする cúi xuống, khom lưng, cúi gập người, phủ phục, nằm xuống, đầu hàng, khuất phục, quy phục, ẩn nấp, trốn tránh
Ý nghĩa
cúi xuống khom lưng cúi gập người
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0