Từ vựng
伏して
ふして
vocabulary vocab word
cúi đầu chào
một cách khiêm tốn
một cách tôn kính
伏して 伏して ふして cúi đầu chào, một cách khiêm tốn, một cách tôn kính
Ý nghĩa
cúi đầu chào một cách khiêm tốn và một cách tôn kính
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0