Từ vựng
任
にん
vocabulary vocab word
nghĩa vụ
trách nhiệm
phận sự
bổn phận
任 任 にん nghĩa vụ, trách nhiệm, phận sự, bổn phận
Ý nghĩa
nghĩa vụ trách nhiệm phận sự
Luyện viết
Nét: 1/6
にん
vocabulary vocab word
nghĩa vụ
trách nhiệm
phận sự
bổn phận