Từ vựng
仲間入り
なかまいり
vocabulary vocab word
tham gia (vào một nhóm)
trở thành thành viên (của)
gia nhập hàng ngũ (của)
仲間入り 仲間入り なかまいり tham gia (vào một nhóm), trở thành thành viên (của), gia nhập hàng ngũ (của)
Ý nghĩa
tham gia (vào một nhóm) trở thành thành viên (của) và gia nhập hàng ngũ (của)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0