Từ vựng
仲良し
なかよし
vocabulary vocab word
tình bạn thân thiết
bạn thân
bạn tốt
bạn tri kỷ
bạn thân thiết
bạn thân
mối quan hệ thân mật
quan hệ tình dục
tình dục
仲良し 仲良し なかよし tình bạn thân thiết, bạn thân, bạn tốt, bạn tri kỷ, bạn thân thiết, bạn thân, mối quan hệ thân mật, quan hệ tình dục, tình dục
Ý nghĩa
tình bạn thân thiết bạn thân bạn tốt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0