Từ vựng
なかよく仲良く なかよく仲良く なかよく仲良く

Ý nghĩa

trên mối quan hệ tốt (với) trên tình bạn tốt (với) (hòa hợp) tốt

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠