Từ vựng
仰ぐ
あおぐ
vocabulary vocab word
ngước nhìn lên
ngưỡng mộ
tôn trọng
tôn kính
xin chỉ dẫn
tìm kiếm
nhờ cậy ai đó
phụ thuộc vào
dựa vào
uống ừng ực
uống một hơi
uống
仰ぐ 仰ぐ あおぐ ngước nhìn lên, ngưỡng mộ, tôn trọng, tôn kính, xin chỉ dẫn, tìm kiếm, nhờ cậy ai đó, phụ thuộc vào, dựa vào, uống ừng ực, uống một hơi, uống
Ý nghĩa
ngước nhìn lên ngưỡng mộ tôn trọng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0