Từ vựng
仰々しい
ぎょうぎょうしい
vocabulary vocab word
cường điệu
khoa trương
tô vẽ
tô vẽ
仰々しい 仰々しい ぎょうぎょうしい cường điệu, khoa trương, tô vẽ, tô vẽ
Ý nghĩa
cường điệu khoa trương và tô vẽ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ぎょうぎょうしい
vocabulary vocab word
cường điệu
khoa trương
tô vẽ
tô vẽ