Từ vựng
仮り
かり
vocabulary vocab word
chỉ có danh mà không có thực
hư danh
仮り 仮り かり chỉ có danh mà không có thực, hư danh
Ý nghĩa
chỉ có danh mà không có thực và hư danh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かり
vocabulary vocab word
chỉ có danh mà không có thực
hư danh