Từ vựng
以ちまして
もちまして
vocabulary vocab word
với
bằng
bằng cách
vì
do
cho
bởi vì
vào (ngày)
lúc (thời điểm)
tính đến (ví dụ: hôm nay)
do đó
vì vậy
nên
以ちまして 以ちまして もちまして với, bằng, bằng cách, vì, do, cho, bởi vì, vào (ngày), lúc (thời điểm), tính đến (ví dụ: hôm nay), do đó, vì vậy, nên
Ý nghĩa
với bằng bằng cách
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0