Từ vựng
代わる代わる
かわるがわる
vocabulary vocab word
luân phiên
thay phiên nhau
代わる代わる 代わる代わる かわるがわる luân phiên, thay phiên nhau
Ý nghĩa
luân phiên và thay phiên nhau
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
かわるがわる
vocabulary vocab word
luân phiên
thay phiên nhau