Từ vựng
代る代る
かわるがわる
vocabulary vocab word
luân phiên
thay phiên nhau
代る代る 代る代る かわるがわる luân phiên, thay phiên nhau
Ý nghĩa
luân phiên và thay phiên nhau
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かわるがわる
vocabulary vocab word
luân phiên
thay phiên nhau