Từ vựng
代える
かえる
vocabulary vocab word
thay thế
chuyển đổi
thay đổi
trao đổi
hoán đổi
làm mới
thay thế (người
nhân viên
cầu thủ
v.v.)
代える 代える かえる thay thế, chuyển đổi, thay đổi, trao đổi, hoán đổi, làm mới, thay thế (người, nhân viên, cầu thủ, v.v.)
Ý nghĩa
thay thế chuyển đổi thay đổi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0