Từ vựng
付け髷
つけまげ
vocabulary vocab word
tóc giả
tóc giả gắn thêm
kiểu tóc giả
付け髷 付け髷 つけまげ tóc giả, tóc giả gắn thêm, kiểu tóc giả
Ý nghĩa
tóc giả tóc giả gắn thêm và kiểu tóc giả
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
付け髷
tóc giả, tóc giả gắn thêm, kiểu tóc giả
つけまげ