Từ vựng
仕立てる
したてる
vocabulary vocab word
may đo
làm (quần áo)
đào tạo
nuôi dạy
làm ra vẻ
giả mạo
chuyển thể thành kịch hoặc phim
chuẩn bị
gửi đi
phái đi
仕立てる 仕立てる したてる may đo, làm (quần áo), đào tạo, nuôi dạy, làm ra vẻ, giả mạo, chuyển thể thành kịch hoặc phim, chuẩn bị, gửi đi, phái đi
Ý nghĩa
may đo làm (quần áo) đào tạo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0